Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riechedly Bazoer

Tiền vệ
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Riechedly Bazoer là tiền vệ 30 tuổi.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riechedly Bazoer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ EcuadorH 0-0dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-7900000031/3511/3—5,56
30/05/2026Giao hữu quốc tế@ ScotlandB 1-4450000018/210——6,57
17/05/2026Süper Lig@ KayserisporB 1-2870011332/3622/5Đ6,50
10/05/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3450000016/1700/5V5,43
06/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ Besiktas JKT 1-0dự bị00000—0———
01/05/2026Süper Lig@ Caykur RizesporB 2-3800000033/3902/3—6,22
22/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs FenerbahceH 0-015000004/500/1—6,86
18/04/2026Süper Lig@ AntalyasporT 2-05000000/101/2V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131675 nghìn €
25/09/201316200 nghìn €
09/02/201417300 nghìn €
10/08/201417400 nghìn €
15/02/201518750 nghìn €
01/04/2015182,0 triệu €
30/06/2015183,5 triệu €
10/11/2015196,5 triệu €
04/02/2016199,0 triệu €
07/04/20161915,0 triệu €
14/07/20161915,0 triệu €
06/02/20172012,0 triệu €
18/06/20172010,0 triệu €
17/10/2017218,0 triệu €
27/12/2017216,0 triệu €
03/04/2018214,0 triệu €
04/06/2018213,0 triệu €
10/01/2019222,5 triệu €
11/06/2019222,5 triệu €
17/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
13/10/2020242,0 triệu €
05/01/2021243,0 triệu €
08/03/2021244,0 triệu €
18/05/2021244,5 triệu €
04/01/2022254,0 triệu €
16/03/2022255,0 triệu €
07/06/2022255,0 triệu €
10/11/2022264,5 triệu €
16/03/2023263,5 triệu €
22/06/2023262,8 triệu €
14/12/2023274,0 triệu €
30/05/2024274,0 triệu €
03/10/2024273,8 triệu €
22/12/2024283,5 triệu €
19/03/2025283,0 triệu €
17/06/2025283,0 triệu €
16/12/2025292,8 triệu €
04/03/2026292,2 triệu €
20/05/2026291,5 triệu €
05/10/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KonyasporFree playerTrở lại—
10/09/2024AZ AlkmaarKonyasporChuyển nhượng—
31/07/2022Vitesse ArnhemAZ AlkmaarChuyển nhượng—
11/07/2019VfL WolfsburgVitesse ArnhemHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2019FC UtrechtVfL WolfsburgCho mượn—
06/01/2019VfL WolfsburgFC UtrechtChuyển nhượng—
05/01/2019FC PortoVfL WolfsburgCho mượn—
30/08/2018VfL WolfsburgFC PortoChuyển nhượng—
31/12/2016AFC AjaxVfL WolfsburgHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2014Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2013Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
19/11/2012PSV Eindhoven U19Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2012PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2006USV Elinkwijk YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com