
Elio Capradossi
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Elio Capradossi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Tiểu sử Elio Capradossi
Elio Capradossi là hậu vệ thi đấu cho FC Universitatea Cluj, quốc tịch Uganda, 30 tuổi, cao 181 cm, nặng 73 kg và thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại SuperLiga Romania với tổng 79 phút và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 2,3 triệu € vào năm 2019. Cầu thủ gia nhập FC Universitatea Cluj từ Cittadella theo hình thức chuyển nhượng tự do vào ngày 01/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/45 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/33 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Cúp Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/67 | 1 | 6/10 | — | 7,50 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 57/64 | 0 | 4/6 | V | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/11/2015 | 19 | 225 nghìn € |
| 08/06/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Cittadella | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng tự do | — |
| 24/11/2024 | Free Player | Cittadella | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2024 | Lecco | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 31/01/2024 | Cagliari | Lecco | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/08/2022 | Spezia | Cagliari | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | Spal | Spezia | Hết hạn mượn | — |
| 19/08/2021 | Spezia | Spal | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | AS Roma | Spezia | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | Spezia | AS Roma | Hết hạn mượn | — |
| 18/07/2018 | AS Roma | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Bari | AS Roma | Hết hạn mượn | — |
| 10/07/2017 | AS Roma | Bari | Cho mượn | — |
| 29/06/2017 | Bari | AS Roma | Hết hạn mượn | — |
| 30/08/2016 | AS Roma | Bari | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2012 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ30
- Kỹ thuật33
- Tư duy36
- Sức mạnh72
- Thể lực55