Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elio Capradossi

30Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Elio Capradossi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—417900000100%50%006,43
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/45 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elio Capradossi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-213000003/30——6,10
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4450000033/3312/4—6,11
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-015000004/411/2—7,03
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-06000005/50——6,50
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị00000—0———
14/05/2026Romanian Cupvs CS Universitatea CraiovaH 0-02100000—0———
10/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 1-0900000065/6716/10—7,50
03/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0900032057/6404/6V7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20141875 nghìn €
01/03/201518100 nghìn €
16/06/201519250 nghìn €
29/11/201519225 nghìn €
08/06/201620175 nghìn €
18/12/201620200 nghìn €
08/06/201721500 nghìn €
20/12/201721800 nghìn €
06/06/201822800 nghìn €
16/01/2019221,5 triệu €
04/06/2019232,0 triệu €
29/12/2019232,3 triệu €
07/04/2020241,8 triệu €
20/08/2020241,4 triệu €
28/12/2020241,2 triệu €
02/06/202125900 nghìn €
28/12/2021251,3 triệu €
05/06/2022261,2 triệu €
21/12/2022261,0 triệu €
11/06/202327750 nghìn €
19/12/202327500 nghìn €
02/06/202428300 nghìn €
15/10/202428250 nghìn €
22/12/202428200 nghìn €
01/06/202529100 nghìn €
18/12/202529300 nghìn €
07/06/202630450 nghìn €
21/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025CittadellaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
24/11/2024Free PlayerCittadellaChuyển nhượng—
30/06/2024LeccoFree PlayerTrở lại—
31/01/2024CagliariLeccoChuyển nhượng—
31/08/2022SpeziaCagliariHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2022SpalSpeziaCho mượn—
19/08/2021SpeziaSpalChuyển nhượng—
31/07/2019AS RomaSpeziaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2019SpeziaAS RomaCho mượn—
18/07/2018AS RomaSpeziaChuyển nhượng—
30/01/2018BariAS RomaCho mượn—
10/07/2017AS RomaBariChuyển nhượng—
29/06/2017BariAS RomaCho mượn—
30/08/2016AS RomaBariChuyển nhượng—
30/06/2015AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
30/06/2013AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2012AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ30
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy36
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com