
Gideon Jung
Hậu vệGER
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gideon Jung là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 4/9 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/82 | 1 | 3/11 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 4/7 | — | 7,16 |
| 06/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 7,38 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/10/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/02/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 17/11/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Kayserispor | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | SpVgg Greuther Fürth | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rot-Weiss Oberhausen | Hamburger SV | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2013 | RW Oberhausen U19 | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SF Baumberg U19 | RW Oberhausen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SF Baumberg U17 | SF Baumberg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực47