Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gideon Jung

Hậu vệGER
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gideon Jung là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gideon Jung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-0900000127/3414/9——
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2900000029/3901/3—6,20
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0870000078/8213/11V6,65
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-1100000—0——6,80
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-16000001/100/2—6,23
09/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1450010026/2714/7—7,16
06/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 3-05000004/60——7,38
21/03/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-1100000—11/1—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20141950 nghìn €
27/03/20141975 nghìn €
07/05/201419100 nghìn €
09/07/201419100 nghìn €
20/08/201419200 nghìn €
03/02/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
15/10/201521500 nghìn €
14/02/2016211,2 triệu €
21/07/2016211,8 triệu €
06/02/2017222,0 triệu €
18/06/2017222,5 triệu €
17/10/2017234,0 triệu €
27/12/2017234,0 triệu €
04/06/2018233,0 triệu €
07/01/2019243,0 triệu €
11/06/2019242,0 triệu €
12/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
17/11/2020261,2 triệu €
07/02/202126900 nghìn €
15/06/202126700 nghìn €
21/12/202127700 nghìn €
08/06/202227700 nghìn €
29/11/202228500 nghìn €
27/06/202328700 nghìn €
14/12/202329700 nghìn €
05/06/202429700 nghìn €
18/12/202430700 nghìn €
25/03/202530500 nghìn €
18/06/202530500 nghìn €
16/12/202531400 nghìn €
18/03/202631350 nghìn €
28/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026KayserisporAlemannia AachenChuyển nhượng—
07/08/2025SpVgg Greuther FürthKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2021Hamburger SVSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2014Rot-Weiss OberhausenHamburger SVHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2013RW Oberhausen U19Rot-Weiss OberhausenChuyển nhượng—
30/06/2012SF Baumberg U19RW Oberhausen U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SF Baumberg U17SF Baumberg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com