
Mirlind Kryeziu
Hậu vệ
29Tuổi
196Chiều cao (cm)
96Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mirlind Kryeziu là hậu vệ 29 tuổi.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 6/6 | V | 5,70 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/07/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 375 nghìn € |
| 23/04/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/04/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Winterthur | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | — | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Zurich | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Kriens | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | FC Zurich | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2017 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Biel-Bienne 1896 | FC Zurich U21 | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | FC Zurich U21 | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Zurich U16 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh73
- Thể lực60