Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Pușcaș

FC Dinamo 1948Tiền đạoROU
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

George Pușcaș là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Tiểu sử George Pușcaș

George Pușcaș là tiền đạo của FC Dinamo 1948, mang quốc tịch Romania và hiện 30 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 08/04/1996. Hợp đồng hiện tại của anh có hiệu lực đến ngày 29/06/2029, với giá trị thị trường 750 nghìn €. Mức giá trị cao nhất được ghi nhận của anh là 6,0 triệu € vào năm 2020. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/02/2026, khi anh gia nhập FC Dinamo 1948 từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Pușcaș · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujH 0-038001108/1003/9—6,38
10/05/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 2-1901172215/24010/17—8,85
04/05/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-273001008/1201/6—6,06
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 3-177002109/1317/15—6,89
24/04/2026Romanian Cupvs CS Universitatea CraiovaH 0-06400000—0———
19/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-133000008/800/2—6,41
13/04/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 1-133000004/612/3—6,61
04/04/2026SuperLiga Romania@ ArgesH 1-133000006/800/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201317100 nghìn €
17/05/201418200 nghìn €
03/11/201418700 nghìn €
11/02/2015181,0 triệu €
30/06/2015191,0 triệu €
27/12/201519900 nghìn €
12/06/2016201,0 triệu €
18/12/2016201,0 triệu €
08/06/2017211,5 triệu €
28/12/2017211,5 triệu €
17/06/2018222,8 triệu €
16/01/2019222,5 triệu €
04/06/2019233,0 triệu €
16/10/2019236,0 triệu €
26/02/2020236,0 triệu €
07/04/2020244,8 triệu €
14/10/2020244,8 triệu €
09/03/2021244,0 triệu €
29/06/2021253,0 triệu €
23/11/2021252,5 triệu €
05/06/2022263,5 triệu €
21/12/2022263,0 triệu €
11/06/2023272,5 triệu €
19/12/2023272,0 triệu €
02/06/2024281,5 triệu €
03/10/2024281,5 triệu €
22/12/2024281,3 triệu €
19/03/2025281,3 triệu €
17/06/2025291,1 triệu €
20/10/202529900 nghìn €
07/06/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2026Free PlayerFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
31/08/2025Bodrum FKFree PlayerTrở lại—
13/08/2024GenoaBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2024BariGenoaCho mượn—
18/01/2024GenoaBariChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/06/2023ReadingGenoaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023GenoaReadingCho mượn—
24/08/2022ReadingGenoaChuyển nhượng—
29/06/2022PisaReadingCho mượn—
30/01/2022ReadingPisaChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
06/08/2019Inter MilanReadingHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2019PalermoInter MilanCho mượn—
07/08/2018Inter MilanPalermoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018NovaraInter MilanCho mượn—
28/01/2018Inter MilanNovaraChuyển nhượng—
27/01/2018BeneventoInter MilanCho mượn—
14/07/2016Inter MilanBeneventoChuyển nhượng—
29/06/2016BariInter MilanCho mượn—
01/08/2015Inter MilanBariChuyển nhượng—
31/12/2014Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh28
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com