
Dejan Iliev
Thủ mônMKD
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dejan Iliev là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MKD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ireland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Liechtenstein | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/03/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/09/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Rapid 1923 | Free Player | Trở lại | — |
| 15/01/2026 | FC UT Arad | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2024 | Sarajevo | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | HJK Helsinki | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Free Player | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2022 | Trencin | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2022 | Arsenal | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Orion Tip Sered | Arsenal | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Arsenal | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Shrewsbury Town | Arsenal | Cho mượn | — |
| 07/10/2020 | Arsenal | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Jagiellonia Bialystok | Arsenal | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Arsenal | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Orion Tip Sered | Arsenal | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | Arsenal | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal U21 | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2012 | Belasica Strumica Youth | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 150
- Chỉ số 239
- Chỉ số 456
- Chỉ số 348