K. Woons là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).
Tiểu sử K. Woons
K. Woons là hậu vệ của FC Twente Enschede (nữ), sinh ngày 13/07/2005 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 587 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,92. Tại Eredivisie (nữ), K. Woons ra sân 7 trận và góp 1 kiến tạo; ở Netherlands Women's Dutch Cup có 1 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
677Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 587 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 90% | 60% | 2 | 0 | 3,92 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 3,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/562 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/77 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/98 | 3 | 8/11 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/90 | 3 | 4/7 | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/59 | 5 | 5/8 | V | 6,65 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/87 | 0 | 1/2 | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 85/96 | 1 | 1/4 | V | 6,45 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 1/3 | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/91 | 3 | 4/5 | — | 7,41 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/61 | 1 | 4/5 | — | 7,50 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/63 | 2 | 2/4 | — | 6,08 |