
Justine Kvaleng Kielland là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).
Tiểu sử Justine Kvaleng Kielland
Justine Kvaleng Kielland là tiền vệ của Aston Villa (nữ), mang quốc tịch Norway và sinh ngày 22/11/2002, hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 789 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Tại Ngoại hạng Anh (nữ), con số là 6 trận, còn FA Women's League Cup ghi nhận 3 trận. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, thành tích là 5 trận và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 1 | 141 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/282 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/101 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 3/4 | — | 6,19 |
| 29/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton FC (nữ) | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 4 | 4/5 | — | 6,42 |
| 22/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Rumani (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Rumani (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực34