
Justin Steinkötter là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.
Tiểu sử Justin Steinkötter
Justin Steinkötter là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ SGV Freiberg, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 26/09/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 12 trận ra sân, 5 bàn thắng và 1023 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất đến SGV Freiberg diễn ra vào ngày 19/07/2026 từ TSV 1860 München.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.023Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.023 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.023 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 4/6 | — | 5,87 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 5/9 | — | 6,23 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,72 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/10 | 1 | 3/6 | — | 6,92 |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 4/6 | — | 6,22 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 5/11 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | TSV 1860 München | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | TSV Steinbach Haiger | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fortuna Köln | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Saarbrücken | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Monchengladbach II | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Preußen Münster U19 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hammer SpVg U17 | Preußen Münster U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hammer SpVg Youth | Hammer SpVg U17 | Chuyển nhượng | — |