
Justas Lasickas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.780Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1780Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 647 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 51% | 2 | 0 | 6,52 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 74% | 60% | 1 | 0 | 6,04 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 714 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 75% | 48% | 1 | 0 | 6,27 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/320 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/66 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/153 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/247 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/113 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 42
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 3/7 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 3/10 | — | 5,42 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/63 | 1 | 4/9 | — | 5,75 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Azerbaijan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 6 | 12/14 | — | 6,14 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/55 | 2 | 2/7 | V | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 0/4 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 3 | 7/12 | V | 5,86 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/32 | 2 | 6/7 | — | 6,89 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 3/5 | — | 6,35 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 3/15 | V | 4,92 |