Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurij Medveděv

Slovan BratislavaHậu vệKAZ
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jurij Medveděv là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Tiểu sử Jurij Medveděv

Jurij Medveděv là hậu vệ của câu lạc bộ Slovan Bratislava, mang quốc tịch Kazakhstan (mã KAZ), 30 tuổi, sinh ngày 18/06/1996. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận và 125 phút thi đấu tại Slovak Nike liga, điểm trung bình 7,45. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, giá trị cao nhất 600 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Đợt chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Tatran Presov sang Slovan Bratislava ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—221250001184%45%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/98 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurij Medveděv · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 5-0450000137/4401/3—7,10
01/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-0800011146/5414/8—7,79
30/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiH 1-1dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiT 2-09000000—0—V—
16/05/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoB 0-1900000133/4123/6—6,64
10/05/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 3-0900000349/5426/10V7,82
02/05/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-1901011235/4033/7V7,86
26/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-1630020013/1523/7—6,34
19/04/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 2-1900011020/2636/10—6,52
11/04/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 0-1700020019/2213/8—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201620100 nghìn €
30/11/201620150 nghìn €
09/06/201720150 nghìn €
27/12/201721200 nghìn €
12/07/201822200 nghìn €
29/12/201822200 nghìn €
24/06/201923250 nghìn €
14/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
09/07/202024450 nghìn €
27/12/202024400 nghìn €
25/06/202125400 nghìn €
25/12/202125450 nghìn €
22/06/202226425 nghìn €
15/12/202226425 nghìn €
20/06/202327600 nghìn €
12/12/202327500 nghìn €
03/06/202427400 nghìn €
26/12/202428400 nghìn €
10/03/202528375 nghìn €
19/06/202529300 nghìn €
18/09/202529275 nghìn €
18/12/202529225 nghìn €
19/03/202629200 nghìn €
17/05/202629175 nghìn €
10/09/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Tatran PresovSlovan BratislavaCho mượn—
20/02/2026Slovan BratislavaTatran PresovChuyển nhượng—
30/06/2024FC SochiSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2023Slovan BratislavaFC SochiChuyển nhượng—
29/06/2018FK SenicaSlovan BratislavaCho mượn—
11/02/2018Slovan BratislavaFK SenicaChuyển nhượng—
10/01/2018FK SenicaSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
20/07/2017FC Viktoria PlzeňFK SenicaChuyển nhượng—
29/06/2017FK Banik SokolovFC Viktoria PlzeňCho mượn—
01/07/2015FC Viktoria PlzeňFK Banik SokolovChuyển nhượng—
30/06/2015Viktoria Plzen U19FC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
30/06/2013FC Viktoria Plzen U17Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Viktoria Plzen YouthFC Viktoria Plzen U17Chuyển nhượng—
20/07/2009TJ Susice (KT) YouthFC Viktoria Plzen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com