Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurgen Çelhaka

MuglasporTiền vệALB
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jurgen Çelhaka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Muglaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
695Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—996950001085%42%616,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/301 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurgen Çelhaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-3720010023/2812/4V5,61
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1630000123/2811/5V6,17
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-2900000143/4635/6—6,56
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1900000026/3600/6—6,14
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-2900000039/4603/7V6,58
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-0750000016/1801/3—6,25
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0480000023/2512/4Đ6,18
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0900000020/2623/6V5,99
09/08/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2770000043/4823/6—6,54
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-33300000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20191825 nghìn €
01/01/202019275 nghìn €
16/11/202019400 nghìn €
11/02/202120325 nghìn €
05/06/202120350 nghìn €
30/12/202121350 nghìn €
06/04/202221500 nghìn €
13/06/202221500 nghìn €
28/09/202221400 nghìn €
15/11/202221300 nghìn €
08/06/202322300 nghìn €
28/12/202323500 nghìn €
06/06/202423500 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
26/05/202524400 nghìn €
09/12/202525400 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026NK Olimpija LjubljanaMuglasporChuyển nhượng—
11/01/2025Legia WarszawaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
27/08/2021KF TiranaLegia WarszawaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/03/2018KF Tirana U19KF TiranaChuyển nhượng—
20/09/2016KF Tirana U17KF Tirana U19Chuyển nhượng—
01/11/2015KF Tirana U15KF Tirana U17Chuyển nhượng—
15/09/2013KF Tirana YouthKF Tirana U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com