Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jure Balkovec

Omonia Nicosia FCHậu vệSLO
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jure Balkovec là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5542300000——10—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801002181%37%007,24
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10160000055%50%006,52
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11900000084%71%007,07
Cyprus Super Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/117 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jure Balkovec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0900000041/4922/6—6,73
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-016000005/911/2—6,52
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0901021154/6801/2—7,74
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2900010128/3745/8—6,42
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1900000141/5014/4—7,12
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-09000000—0——6,70
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCH 1-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 1,4 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,6 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,1 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111650 nghìn €
06/06/201217100 nghìn €
09/03/201318300 nghìn €
21/07/201318250 nghìn €
26/12/201319200 nghìn €
26/09/201420200 nghìn €
03/02/201520200 nghìn €
10/08/201520200 nghìn €
29/01/201621250 nghìn €
06/01/201722400 nghìn €
15/07/201722450 nghìn €
31/01/201823500 nghìn €
17/06/201823700 nghìn €
16/01/201924600 nghìn €
04/06/201924600 nghìn €
29/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
20/08/202025950 nghìn €
22/12/2020261,4 triệu €
15/03/2021261,9 triệu €
20/05/2021262,4 triệu €
11/10/2021272,6 triệu €
03/01/2022272,6 triệu €
30/03/2022272,6 triệu €
31/05/2022272,3 triệu €
26/10/2022282,2 triệu €
13/03/2023282,0 triệu €
07/06/2023282,2 triệu €
26/09/2023292,0 triệu €
20/12/2023291,5 triệu €
14/03/2024291,3 triệu €
30/05/2024291,2 triệu €
03/10/2024301,2 triệu €
22/12/2024301,1 triệu €
19/03/2025301,0 triệu €
17/06/202530850 nghìn €
30/09/202531800 nghìn €
16/12/202531800 nghìn €
01/03/202631750 nghìn €
01/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026KaragumrukOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
11/07/2025AlanyasporKaragumrukChuyển nhượng—
04/07/2022KaragumrukAlanyasporChuyển nhượng—
13/09/2020Hellas VeronaKaragumrukChuyển nhượng—
30/08/2020EmpoliHellas VeronaCho mượn—
07/08/2019Hellas VeronaEmpoliChuyển nhượng—
03/08/2018BariHellas VeronaChuyển nhượng—
05/01/2018NK DomžaleBariChuyển nhượng—
29/06/2015NK RadomljeNK DomžaleCho mượn—
15/07/2014NK DomžaleNK RadomljeChuyển nhượng—
29/06/2014NK KrkaNK DomžaleCho mượn—
26/01/2014NK DomžaleNK KrkaChuyển nhượng—
30/06/2011NK Bela KrajinaNK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh60
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com