
Jure Balkovec là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 423 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 37% | 0 | 0 | 7,24 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 71% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/117 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 2/6 | — | 6,73 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/68 | 0 | 1/2 | — | 7,74 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/37 | 4 | 5/8 | — | 6,42 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 4/4 | — | 7,12 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 16 | 50 nghìn € |
| 06/06/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/03/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/08/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/01/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/07/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,9 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 2,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,6 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 2,6 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 2,6 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 2,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,1 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 850 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/03/2026 | 31 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Karagumruk | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Alanyaspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Karagumruk | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Hellas Verona | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Empoli | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Hellas Verona | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | Bari | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | NK Domžale | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | NK Radomlje | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 15/07/2014 | NK Domžale | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NK Krka | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 26/01/2014 | NK Domžale | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Bela Krajina | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh60
- Thể lực56