
Juraj Kucka là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/03/2009 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/07/2010 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2010 | 23 | 2,3 triệu € |
| 09/01/2011 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 24 | 5,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 25 | 4,8 triệu € |
| 13/01/2013 | 25 | 5,2 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 26 | 6,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 27 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 27 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 28 | 6,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 29 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 29 | 9,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 30 | 9,0 triệu € |
| 05/10/2017 | 30 | 7,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 30 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 31 | 3,8 triệu € |
| 03/01/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/02/2019 | 32 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 34 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 34 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2022 | 35 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2023 | 36 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 36 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 37 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 450 nghìn € |
| 10/03/2025 | 38 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 38 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Banik Prievidza | MTJ Pravenec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slovan Bratislava | Banik Prievidza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Parma | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Watford | Parma | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Parma | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Trabzonspor | Parma | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 06/07/2017 | AC Milan | Trabzonspor | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 27/08/2015 | Genoa | AC Milan | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2010 | AC Sparta Praha | Genoa | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 25/01/2009 | MFK Ruzomberok | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2007 | Sport Podbrezova | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2004 | Junior Radvan | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2002 | — | Junior Radvan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực50