
Júnior Urso
Tiền vệBRA
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Júnior Urso là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/04/2011 | 22 | — |
| 24/09/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/05/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/02/2014 | 24 | 850 nghìn € |
| 16/04/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2014 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/06/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 3,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/11/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 2,2 triệu € |
| 08/12/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 16/04/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.