
Júnior Urso
Tiền vệBRA
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Júnior Urso là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 03/04/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/04/2011 | 22 | — |
| 24/09/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/05/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/02/2014 | 24 | 850 nghìn € |
| 16/04/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2014 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/06/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 3,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/11/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 2,2 triệu € |
| 08/12/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 16/04/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Sao Bernardo | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2026 | Houston Dynamo | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Charlotte FC | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Orlando City | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Coritiba SAF - PR | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Orlando City | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Corinthians - SP | Orlando City | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/01/2019 | Guangzhou City(2011-2023) | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Shandong Taishan | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Atlético Mineiro - MG | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 11/02/2016 | Shandong Taishan | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2014 | Coritiba SAF - PR | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2012 | Avaí FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Coritiba SAF - PR | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Avaí FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Parana PR | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Ituano SP | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Santo Andre | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2010 | Ituano SP | Santo Andre | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Santo Andre | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực44