Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Júnior Urso

Tiền vệBRA
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Júnior Urso là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Júnior Urso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/06/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-1dự bị00000—0———
14/06/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeH 0-0dự bị00000—0———
08/06/2026Serie B Brazil@ CRB ALT 3-2dự bị00000—0———
31/05/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 1-1dự bị00000—0———
25/05/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Serie B Brazilvs America MGH 1-1dự bị00000—0———
27/04/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 1-0dự bị00000—0———
13/04/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-1dự bị00000—0———
06/04/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 2-1250000015/1801/3—6,25
03/04/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 1-222001004/602/3—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: —2011: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20102150 nghìn €
24/04/201122—
24/09/201122150 nghìn €
07/12/201122300 nghìn €
23/05/201223300 nghìn €
05/12/201223400 nghìn €
19/02/201424850 nghìn €
16/04/2014251,0 triệu €
03/11/201425900 nghìn €
04/06/201526900 nghìn €
31/10/2015261,5 triệu €
26/05/2016272,0 triệu €
04/03/2017273,2 triệu €
18/06/2017283,0 triệu €
30/11/2017282,0 triệu €
04/06/2018292,2 triệu €
08/12/2018292,0 triệu €
17/02/2019292,0 triệu €
26/11/2019301,9 triệu €
07/04/2020311,5 triệu €
25/08/2020311,5 triệu €
17/12/2020311,5 triệu €
08/07/2021321,2 triệu €
08/11/2021321,0 triệu €
17/08/2022331,0 triệu €
07/11/2022331,0 triệu €
06/04/202334700 nghìn €
24/07/202334500 nghìn €
21/08/202334400 nghìn €
17/12/202334400 nghìn €
12/06/202435250 nghìn €
11/12/202435200 nghìn €
16/04/202536150 nghìn €
04/06/202536100 nghìn €
10/12/202536100 nghìn €
18/05/20263775 nghìn €
05/10/202637—

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Sao BernardoFree playerTrở lại—
01/01/2026Houston DynamoSao BernardoChuyển nhượng—
10/02/2025Charlotte FCHouston DynamoChuyển nhượng—
20/02/2024Orlando CityCharlotte FCChuyển nhượng—
18/07/2023Coritiba SAF - PROrlando CityChuyển nhượng—
31/12/2022Orlando CityCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
12/01/2020Corinthians - SPOrlando CityHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/01/2019Guangzhou City(2011-2023)Corinthians - SPChuyển nhượng—
08/01/2017Shandong TaishanGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2016Atlético Mineiro - MGShandong TaishanCho mượn—
11/02/2016Shandong TaishanAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
16/02/2014Coritiba SAF - PRShandong TaishanHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2012Avaí FCCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/11/2012Coritiba SAF - PRAvaí FCCho mượn—
31/12/2011Avaí FCCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
31/08/2011Parana PRAvaí FCChuyển nhượng—
30/04/2011Ituano SPParana PRChuyển nhượng—
31/12/2010Santo AndreItuano SPChuyển nhượng—
31/10/2010Ituano SPSanto AndreCho mượn—
31/07/2010Santo AndreItuano SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com