Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

junior nene bi gbamble

Ironi TiberiasTiền đạo
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

junior nene bi gbamble là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—643841006284%52%106,64
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5326600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/129 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/76 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 266 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của junior nene bi gbamble · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1720010118/2327/17V6,11
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-216000019/906/10—6,75
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 2-2900011023/2607/13—6,34
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1451011114/1511/4—7,91
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2900010523/25211/19—6,20
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-0710020122/3138/13—6,56
08/05/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-330000006/704/4—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/20211925 nghìn €
05/12/20211975 nghìn €
26/06/202220100 nghìn €
14/12/202220300 nghìn €
13/06/202321400 nghìn €
12/12/202321300 nghìn €
03/06/202422250 nghìn €
03/12/202422175 nghìn €
16/06/202523175 nghìn €
05/11/202523200 nghìn €
13/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al KharaitiyatIroni TiberiasChuyển nhượng—
02/02/2026Kyzylzhar PetropavlovskAl KharaitiyatChuyển nhượng—
22/02/2025Torpedo MoscowKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
29/01/2025Shinnik YaroslavlTorpedo MoscowCho mượn—
06/08/2024Torpedo MoscowShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2024Akhmat GroznyTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
20/01/2023NK Publikum CeljeAkhmat GroznyChuyển nhượng—
31/01/2022Olimpic DonetskNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
22/07/2021Rubikon KyivOlimpic DonetskChuyển nhượng—
28/02/2021UnknownRubikon KyivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com