
Junior Fernandes là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Rudes.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2009 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/07/2012 | 24 | 4,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 4,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/09/2015 | 27 | 2,8 triệu € |
| 13/03/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2016 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/03/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 29 | 2,8 triệu € |
| 11/02/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 30 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/12/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 32 | 1,6 triệu € |
| 20/05/2021 | 33 | 1,1 triệu € |
| 21/10/2021 | 33 | 1,1 triệu € |
| 27/03/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.