Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Fernandes

RudesTiền đạoCHI
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Junior Fernandes là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—421651006268%39%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/51 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-2840031117/2305/11—6,38
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1671021114/1912/11—7,80
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-26001003/703/4V6,35
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-48000001/211/2—6,35
08/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-190001019/1103/9—6,71
02/05/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 4-1903043019/2603/8—9,21
26/04/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 2-190104206/1100/4—7,50
19/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 0-1900020114/2023/9—6,79
12/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporH 0-0820010212/1704/8—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 175 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 4,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 650 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/200921175 nghìn €
28/12/201123800 nghìn €
09/07/2012244,5 triệu €
12/01/2013244,5 triệu €
29/06/2013252,5 triệu €
10/03/2014253,0 triệu €
30/09/2014263,0 triệu €
16/03/2015263,5 triệu €
13/09/2015272,8 triệu €
13/03/2016273,0 triệu €
13/09/2016283,5 triệu €
28/03/2017282,5 triệu €
08/06/2017292,8 triệu €
11/02/2018293,0 triệu €
28/05/2018303,0 triệu €
03/01/2019302,2 triệu €
03/06/2019311,5 triệu €
03/10/2019312,0 triệu €
02/01/2020312,0 triệu €
07/04/2020311,6 triệu €
03/08/2020322,0 triệu €
03/12/2020322,0 triệu €
15/03/2021321,6 triệu €
20/05/2021331,1 triệu €
21/10/2021331,1 triệu €
27/03/202233650 nghìn €
15/06/202234400 nghìn €
14/11/202234300 nghìn €
02/04/202334250 nghìn €
22/06/202335200 nghìn €
19/10/202335175 nghìn €
28/12/202335125 nghìn €
25/03/202435100 nghìn €
12/06/20243675 nghìn €
15/10/20243675 nghìn €
08/01/20253650 nghìn €
01/04/20253650 nghìn €
24/06/20253750 nghìn €
28/12/20253750 nghìn €
31/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Ankara KeciorengucuRudesChuyển nhượng—
13/07/2025Esenler EroksporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
05/08/2024AdanasporEsenler EroksporChuyển nhượng—
14/09/2023Manisa Futbol KulübüAdanasporChuyển nhượng—
15/01/2023Universidad de ChileManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
08/09/2021Başakşehir Futbol KulübüUniversidad de ChileChuyển nhượng—
24/01/2021Ittihad Kalba FCBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
18/08/2020AlanyasporIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
04/09/2017Dinamo ZagrebAlanyasporHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2017AlanyasporDinamo ZagrebCho mượn—
30/01/2017Dinamo ZagrebAlanyasporChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
30/06/2014Bayer 04 LeverkusenDinamo ZagrebHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2014Dinamo ZagrebBayer 04 LeverkusenCho mượn—
30/06/2013Bayer 04 LeverkusenDinamo ZagrebChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
05/07/2012Universidad de ChileBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
31/12/2011PalestinoUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2010CD MagallanesPalestinoChuyển nhượng—
31/12/2009CobreloaCD MagallanesChuyển nhượng—
30/12/2007Municipal MejillonesCobreloaCho mượn—
30/06/2007CobreloaMunicipal MejillonesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com