Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Brandão

Thể Công – ViettelTiền đạoBRA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Junior Brandão là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—20740002050%60%006,42
V.League 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Brandão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Persib BandungB 0-145001002/401/3—6,22
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Melbourne VictoryH 1-129001001/202/2—6,61
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-08920000—0—V7,80
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 1-27010000—0——7,09
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-36400000—0—V5,95
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-08010000—0——6,70
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-07910000—0——6,89
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-24510000—0——7,39
17/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaT 2-15900000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 2-16200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/2018231,5 triệu €
17/02/2019241,5 triệu €
14/08/201924900 nghìn €
01/02/202025900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
08/09/202025700 nghìn €
20/12/202025500 nghìn €
24/03/202126400 nghìn €
20/05/202126400 nghìn €
11/08/202126400 nghìn €
02/12/202126350 nghìn €
04/08/202227300 nghìn €
16/08/202328325 nghìn €
15/02/202429350 nghìn €
14/07/202429325 nghìn €
15/10/202429250 nghìn €
01/09/202530—
26/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Madura UnitedThe Cong-ViettelChuyển nhượng—
09/01/2026Guarani SPMadura UnitedChuyển nhượng—
01/09/2025Java United FCGuarani SPChuyển nhượng—
18/12/2024Free playerJava United FCChuyển nhượng—
30/06/2024Madura UnitedFree playerTrở lại—
29/06/2024Bhayangkara Presisi Indonesia FCMadura UnitedCho mượn—
25/11/2023Madura UnitedBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
30/06/2023Free playerMadura UnitedChuyển nhượng—
31/12/2022Operario Ferroviario PRFree playerTrở lại—
05/04/2022Ludogorets RazgradOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
30/12/2021CRB ALLudogorets RazgradCho mượn—
01/08/2021Ludogorets RazgradCRB ALChuyển nhượng—
29/06/2021Rio AveLudogorets RazgradCho mượn—
31/01/2021Ludogorets RazgradRio AveChuyển nhượng—
14/12/2020Atletico Clube GoianienseLudogorets RazgradCho mượn—
19/02/2020Ludogorets RazgradAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
27/11/2019PersepolisLudogorets RazgradCho mượn—
18/08/2019Ludogorets RazgradPersepolisChuyển nhượng—
11/08/2019Goias Esporte ClubeLudogorets RazgradCho mượn—
02/01/2019Ludogorets RazgradGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com