
Junior Brandão
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Junior Brandão là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 60% | 0 | 0 | 6,42 |
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Persib Bandung | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Melbourne Victory | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-0 | 89 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/08/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/03/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/09/2025 | 30 | — |
| 26/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.