
Junior Arias là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Rangers Talca.
Tiểu sử Junior Arias
Junior Arias là tiền đạo người Uruguay, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rangers Talca. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 1141 phút thi đấu và ghi 4 bàn, trong đó 13 trận tại Hạng 2 Chile và 1 trận tại Chilean Cup. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/05/1993. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi Arias chuyển từ Aldosivi Mar del Plata đến Rangers Talca, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 13 | 13 | 1.134 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Concepcion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 11/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/6 | V | 5,97 |
| 04/04/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6/12 | 0 | 5/8 | — | 6,48 |
| 01/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/08/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/09/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 03/01/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực50