Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juninho

ZoryaHậu vệBRA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Juninho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—2218010000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—419500000——004,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juninho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-21200000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-3dự bị00000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-36800000—0——6,50
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-0300000—0——7,00
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-13000000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com