
Jung Seung-Yong là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.806Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 21 | 1.778 | 0 | 0 | 2 | 15 | 1 | 82% | 51% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.778 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 898/1083 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/38 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/168 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/103 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | 0/2 | — | 5,40 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 59 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 2/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/44 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/67 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 2/4 | — | 5,98 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 66/76 | 0 | 2/4 | — | 7,39 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/67 | 1 | 1/3 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 625 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Gangwon FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Seongnam FC | Gangwon FC | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Gangwon FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2021 | Pocheon FC | Gangwon FC | Cho mượn | — |
| 02/02/2020 | Gangwon FC | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | FC Seoul | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Gyeongnam FC | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | FC Seoul | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Seoul U18 | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Dongbuk Middle School | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực46