
Jung Se-Jun là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Tiểu sử Jung Se-Jun
Jung Se-Jun là tiền vệ người South Korea, 24 tuổi, thi đấu cho Chungnam Asan. Anh sinh ngày 27/06/2002. Trong mùa 2026, anh có 15 trận tại Korean K League 2 với 793 phút thi đấu và điểm trung bình 5,47, cùng 1 trận tại Cúp Hàn Quốc. Anh gia nhập Chungnam Asan ngày 31/12/2023 từ Jeonju University. Giá trị thị trường của anh là 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
852Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 9 | 793 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 85% | 56% | 1 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/281 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 3/4 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 3/5 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/2 | V | 5,90 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 5/5 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |