Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jun Ichimori

Gamba OsakaThủ mônJPN
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jun Ichimori là thủ môn 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
33Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—88720273755%100%006,43
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218060072%100%007,13
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/211 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/132 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/54 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jun Ichimori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1902024/2301/1—6,12
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-29030026/320——6,26
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-19000122/2301/1—6,68
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-29011117/3212/2—5,62
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-19020011/290——5,92
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-19060217/310——7,58
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-29041021/2701/1—6,66
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-29030015/240——5,86
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-29080110/210——7,38
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-09041014/2313/3—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201624300 nghìn €
24/03/201725350 nghìn €
04/01/201826400 nghìn €
04/01/201927600 nghìn €
26/06/201927600 nghìn €
27/12/201928600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
28/01/202129350 nghìn €
28/06/202129300 nghìn €
13/01/202230200 nghìn €
27/06/202230250 nghìn €
05/01/202331250 nghìn €
27/06/202331300 nghìn €
21/02/202432400 nghìn €
11/06/202432400 nghìn €
09/12/202433400 nghìn €
28/05/202533350 nghìn €
14/12/202534300 nghìn €
02/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Yokohama F. MarinosGamba OsakaCho mượn—
20/02/2023Gamba OsakaYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
03/01/2020Fagiano OkayamaGamba OsakaChuyển nhượng—
05/01/2017Renofa YamaguchiFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2014Kwansei Gakuin UniversityRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/03/2010Cerezo Osaka U18Kwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com