
Julliani·Eersteling
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Julliani·Eersteling là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.
Tiểu sử Julliani·Eersteling
Julliani·Eersteling là hậu vệ quốc tịch Netherlands, hiện khoác áo câu lạc bộ Lincoln Red Imps FC, sinh ngày 27/10/2001 và hiện 24 tuổi. Cao 181 cm, cầu thủ thuận chân phải và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Lincoln Red Imps FC từ Europa Point ngày 26/01/2026. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27 tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 53% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 7/13 | — | 6,27 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | T 2-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Europa Point | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Free player | Europa Point | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | FC Utrecht Youth | AO Agia Napa | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Go Ahead Eagles | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sparta Rotterdam U19 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |