
Julius Magnusson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Elfsborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.149Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.059 | 3 | 0 | 3 | 26 | 10 | 83% | 59% | 3 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.059 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 930/1113 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 16/35 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/118 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/160 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/52 | 1 | 6/9 | — | 6,89 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 70/79 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 2/5 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 4/8 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 2/4 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/71 | 1 | 2/6 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/65 | 1 | 4/9 | V | 8,20 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 53/62 | 2 | 5/10 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/39 | 4 | 5/5 | — | 7,30 |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/55 | 2 | 3/4 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Fredrikstad | Elfsborg | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 28/02/2023 | Vikingur Reykjavik | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | Heerenveen U21 | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Víkingur Reykjavík U19 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh68
- Thể lực58