
Julio·Herrera là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Oriente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
888Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
13/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 9 | 6 | 499 | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 80% | 55% | 1 | 0 | 6,83 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 9 | 2 | 389 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/176 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/39 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/213 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | T 3-2 | 37 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 7,67 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/26 | 1 | 1/4 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/78 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/45 | 8 | 11/18 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 3/8 | — | 6,34 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 28/31 | 5 | 8/11 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 31/36 | 2 | 5/9 | — | 6,68 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/7 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/10/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/04/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/07/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | San Antonio Bulo Bulo | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Always Ready | San Antonio Bulo Bulo | Hết hạn mượn 0.106M € | 106 nghìn € |
| 30/12/2024 | Club Guabira | Always Ready | Cho mượn | — |
| 20/07/2024 | Always Ready | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Blooming | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Blooming Santa Cruz U20 | Blooming | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực50