Julio Cesar là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kafr Qasim.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 06/07/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Kfar Saba | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ironi Tiberias | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Maccabi Bnei Reineh | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Hapoel Iksal | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hapoel Ashkelon | Hapoel Iksal | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Hapoel Nof HaGalil | Hapoel Ashkelon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Desportivo Brasil SP | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AD São Caetano (SP) | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Independente Futebol Clube (SP) | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Marília AC (SP) | Independente Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Palmeiras U20 | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | GD Prudente (SP) | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Palmeiras U20 | GD Prudente (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Sao Bento | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 29/02/2012 | Palmeiras U20 | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Camboriú FC | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Palmeiras U20 | Camboriú FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Osasco Sporting | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Palmeiras U20 | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |