
Júlio César de Rezende Miranda
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Júlio César de Rezende Miranda là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 17 | 1.418 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 83% | 61% | 3 | 1 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.418 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 567/679 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/59 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/144 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 5,94 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 2 | 4/6 | — | 6,52 |
| 28/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 4 | 11/13 | — | 6,85 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/65 | 1 | 3/5 | V | 6,47 |
| 19/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/4 | Đ | 6,17 |
| 15/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 4 | 8/13 | — | 5,84 |
| 10/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 3/6 | — | 5,97 |
| 05/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/83 | 0 | 5/6 | — | 6,92 |
| 01/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 8/13 | V | 6,21 |
| 26/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 4 | 9/17 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 24/07/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Qingdao West Coast | Qingdao West Coast Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2026 | Bahia - BA | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Azuriz FC | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Goias Esporte Clube | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Azuriz FC | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Treze Campina Grande PB | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Resende-RJ | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Madureira | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Portuguesa Carioca | Madureira | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Madureira | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Portuguesa Carioca | Madureira | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Madureira | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Madureira U20 | Madureira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực51