
Julio Buffarini là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Penya Encarnada.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/11/2012 | 24 | 1,7 triệu € |
| 25/12/2012 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 1,7 triệu € |
| 13/07/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 34 | 650 nghìn € |
| 25/10/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Free player | Penya Encarnada | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Rampla Juniors FC | Free player | Trở lại | — |
| 15/02/2025 | CA Independiente | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Talleres Cordoba | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2022 | SD Huesca | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2022 | FC Cartagena | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | SD Huesca | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Boca Juniors | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | São Paulo - SP | Boca Juniors | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 25/07/2016 | CA San Lorenzo | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 05/03/2012 | Ferrol Carril Oeste | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 0.267M € | 267 nghìn € |
| 30/06/2011 | Atletico Tucuman | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Talleres Cordoba | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy59
- Sức mạnh70
- Thể lực51
- Kỹ thuật51