Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julinho Astudillo

Univ.Cesar VallejoHậu vệPER
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Julinho Astudillo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Univ.Cesar Vallejo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—4118410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 184 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julinho Astudillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 2-1dự bị00000—0———
27/05/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 0-3dự bị00000—0———
24/05/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 1-0dự bị00000—0———
21/05/2026Copa Libertadoresvs Dep.Independiente MedellinB 2-3dự bị00000—0———
07/05/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalH 2-245000003/611/2—6,07
01/05/2026Copa Libertadores@ Dep.Independiente MedellinB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaT 1-0dự bị00000—0———
15/04/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataB 1-2dự bị00000—0———
09/04/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20241850 nghìn €
06/11/20241950 nghìn €
11/06/20251950 nghìn €
05/11/20252050 nghìn €
04/06/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Universitario De DeportesUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
29/06/2026Cusco FCUniversitario De DeportesCho mượn—
13/01/2026Universitario De DeportesCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2023Universitario de Deportes IIUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2022Universitario De Deportes U20Universitario de Deportes IIChuyển nhượng—
31/12/2021Universitario de Deportes JuvenilUniversitario De Deportes U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com