
Julien Kouadio là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo FC Annecy.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
884Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 2 | 1 | 5,19 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 77% | 46% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 25/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/376 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/32 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/89 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 1/10 | — | 5,83 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 4 | 8/12 | V | 7,64 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Mauritania | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/6 | Đ | 5,19 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 3/9 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 3/10 | — | 6,04 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/51 | 6 | 11/14 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 2 | 6/10 | — | 6,48 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 4/8 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/55 | 2 | 3/8 | — | 7,03 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 1/6 | — | 7,00 |