Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Duranville

LyonTiền đạoBEL
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Julien Duranville là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Lyon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—221240001191%45%006,62
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/45 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Duranville · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimB 0-3dự bị00000—0———
19/10/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1610011121/2303/7—7,01
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Crystal PalaceT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 1@ RC LensB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 2-0630000020/2202/4—6,23
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 3-05000001/112/3—6,61
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-430001006/800/4—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/2022161,0 triệu €
03/11/2022165,0 triệu €
21/06/2023178,5 triệu €
13/12/2023178,5 triệu €
28/05/2024188,5 triệu €
19/12/2024188,5 triệu €
04/06/2025198,5 triệu €
18/12/2025197,5 triệu €
16/03/2026197,0 triệu €
01/06/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Borussia DortmundLyonHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026FC Basel 1893Borussia DortmundCho mượn—
21/01/2026Borussia DortmundFC Basel 1893Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
26/01/2023AnderlechtBorussia DortmundHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2022RSC Anderlecht U18AnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2021Anderlecht YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com