
Julie Swierot là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OL Lyonnes Women.
Tiểu sử Julie Swierot
Julie Swierot là tiền vệ của OL Lyonnes (nữ), quốc tịch Pháp, sinh ngày 14/03/2006 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 5 trận ra sân với 248 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,85. Ở giải Ligue 1 (nữ), cầu thủ ghi nhận 5 trận và 1 bàn thắng trong mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Division 1 Feminine | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 305 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,91 |
| UEFA Women's Champions League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Division 1 Feminine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/262 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
UEFA Women's Champions League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | French Division 1 Feminine | vs Marseillaises Women | T 5-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | French Division 1 Feminine | @ Paris Saint Germain Women | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/6 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | International Friendly | vs Latvia Women | T 9-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | French Division 1 Feminine | vs Toulouse Women | T 5-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 75/84 | 0 | 3/8 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | UEFA Women's Champions League | vs Chelsea FC Women | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | @ Servette Women | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | French Division 1 Feminine | @ Le Havre Women | T 8-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/63 | 2 | 9/13 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | French Division 1 Feminine | vs Paris FC Women | T 7-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | French Division 1 Feminine | @ Fleury 91 Women | T 7-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 7,36 |
| 16/05/2026 | French Division 1 Feminine | @ OL Lyonnes Women | B 0-8 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/18 | 0 | 6/11 | — | 6,13 |