
Julián Velázquez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.409Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
704Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 13 | 12 | 1.049 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 88% | 61% | 3 | 0 | 6,47 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 3 | 360 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 88% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.049 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/513 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/65 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/157 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/17 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 3 | 3/6 | — | 6,64 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/32 | 1 | 4/5 | — | 6,26 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 1 | 2/2 | — | 7,29 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 4/4 | — | 6,76 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 2/4 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 5 | 5/5 | — | 7,19 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 5/8 | — | 7,29 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/02/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/04/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2012 | 21 | 3,2 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/03/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 05/09/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Chacarita juniors | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jorge Wilstermann | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Rosario Central | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Club Tijuana | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Talleres Cordoba | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | Club Tijuana | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Queretaro FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cruz Azul | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hajduk Split | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | Palermo | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Gaz Metan Medias | Palermo | Cho mượn | — |
| 24/01/2015 | Palermo | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | CA Independiente | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | CA Boca Unidos U19 | Club Atlético Independiente U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực53