Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Velázquez

AuroraHậu vệARG
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Julián Velázquez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aurora.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.409Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
704Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—13121.04910011588%61%306,47
Bolivian Copa LFPB2026—533601002182%88%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.049 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
452/513 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/65 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/70 (61%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/157 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/17 (88%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Velázquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroB 0-4900000131/3612/4—6,27
18/10/2026Primera División Bolivia@ Real OruroB 0-1900011032/4033/6—6,64
12/10/2026Primera División Boliviavs Nacional PotosiH 2-2900021029/3214/5—6,26
30/09/2026Bolivian Copa LFPBvs San Antonio Bulo BuloH 2-2901011027/3312/2—7,29
20/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Universitario De VintoT 4-2450000026/2914/4—6,76
17/09/2026Primera División Bolivia@ Club GuabiraB 1-3900000034/4012/4—5,98
12/09/2026Primera División Bolivia@ San Antonio Bulo BuloT 2-0900000044/4955/5—7,19
09/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Real PotosiT 1-045001005/501/1—7,36
06/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-0900010033/3605/8—7,29
28/08/2026Primera División Bolivia@ Always ReadyH 2-2370000024/2711/2—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 3,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 550 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20091825 nghìn €
27/02/201019100 nghìn €
19/04/201019300 nghìn €
31/12/201020700 nghìn €
29/06/2011201,5 triệu €
22/12/2011212,0 triệu €
28/07/2012213,2 triệu €
29/06/2013221,5 triệu €
10/01/201524500 nghìn €
31/05/201524500 nghìn €
13/09/201524500 nghìn €
13/03/201625500 nghìn €
03/08/201625800 nghìn €
15/12/201626800 nghìn €
30/07/2017261,5 triệu €
09/04/2018271,5 triệu €
22/08/2018271,5 triệu €
07/02/2019281,8 triệu €
12/08/2019282,0 triệu €
09/01/2020292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
26/06/2020291,8 triệu €
17/12/2020301,5 triệu €
10/06/2021301,0 triệu €
23/05/202231550 nghìn €
05/09/202231250 nghìn €
25/10/202232150 nghìn €
09/04/202332200 nghìn €
20/07/202332200 nghìn €
21/02/202433175 nghìn €
13/06/202433175 nghìn €
20/10/20253475 nghìn €
14/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Chacarita juniorsAuroraChuyển nhượng—
31/12/2025Free playerChacarita juniorsChuyển nhượng—
30/06/2024Jorge WilstermannPSBS BiakChuyển nhượng—
31/12/2022Rosario CentralJorge WilstermannChuyển nhượng—
15/02/2022Club TijuanaRosario CentralChuyển nhượng—
30/12/2021Talleres CordobaClub TijuanaCho mượn—
23/02/2021Club TijuanaTalleres CordobaChuyển nhượng—
30/12/2020Queretaro FCClub TijuanaCho mượn—
05/01/2020Club TijuanaQueretaro FCChuyển nhượng—
30/06/2018Cruz AzulClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2016Hajduk SplitCruz AzulChuyển nhượng—
10/08/2015PalermoHajduk SplitChuyển nhượng—
29/06/2015Gaz Metan MediasPalermoCho mượn—
24/01/2015PalermoGaz Metan MediasChuyển nhượng—
23/01/2015CA IndependientePalermoChuyển nhượng—
30/06/2009Club Atlético Independiente U20CA IndependienteChuyển nhượng—
30/06/2005CA Boca Unidos U19Club Atlético Independiente U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com