
Julian Pollersbeck
Thủ mônGER
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Julian Pollersbeck là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,12 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/10/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jahn Regensburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | 1. FC Magdeburg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lyon | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lorient | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Lyon | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Hamburger SV | Lyon | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2017 | 1. FC Kaiserslautern | Hamburger SV | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Wacker Burghausen II | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Wacker Burghausen U19 | SV Wacker Burghausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Wacker Burghausen U17 | SV Wacker Burghausen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 470
- Chỉ số 247
- Chỉ số 160
- Chỉ số 377
- Thể lực65