Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Pollersbeck

Thủ mônGER
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Julian Pollersbeck là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Pollersbeck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusB 0-1dự bị000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-19030028/320——6,12
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-1dự bị000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockT 5-2dự bị000—0———
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 1-3dự bị000—0———
13/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenH 2-2dự bị000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueT 1-0dự bị000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20131825 nghìn €
29/06/201419100 nghìn €
12/01/201520100 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
10/02/201621100 nghìn €
21/07/201621100 nghìn €
05/10/201622300 nghìn €
22/01/201722700 nghìn €
26/06/2017222,5 triệu €
27/12/2017231,8 triệu €
03/04/2018232,0 triệu €
04/06/2018232,5 triệu €
07/01/2019243,0 triệu €
11/06/2019243,0 triệu €
24/09/2019251,5 triệu €
12/12/2019251,0 triệu €
01/04/202025650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
14/10/202026500 nghìn €
03/06/202126600 nghìn €
15/12/202127800 nghìn €
29/05/202227800 nghìn €
01/11/202228600 nghìn €
26/06/202328500 nghìn €
14/12/202329400 nghìn €
05/06/202429250 nghìn €
18/12/202430250 nghìn €
18/06/202530350 nghìn €
09/10/202531300 nghìn €
22/12/202531250 nghìn €
28/05/202631200 nghìn €
05/10/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jahn RegensburgFree playerTrở lại—
30/06/20241. FC MagdeburgJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2023Lyon1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/06/2023LorientLyonCho mượn—
30/01/2023LyonLorientChuyển nhượng—
17/09/2020Hamburger SVLyonHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/20171. FC KaiserslauternHamburger SVHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/20141.FC Kaiserslautern II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2013SV Wacker Burghausen II1.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2012SV Wacker Burghausen U19SV Wacker Burghausen IIChuyển nhượng—
30/06/2011SV Wacker Burghausen U17 SV Wacker Burghausen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 377
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com