
Julián Palacios
Tiền vệARG
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Julián Palacios là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 3 | 3/11 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 0/2 | V | 6,05 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/15 | 1 | 1/8 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 23/24 | 2 | 6/8 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 6/12 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 49/64 | 6 | 11/15 | Đ | 6,04 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/14 | — | 6,36 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 40/54 | 3 | 8/19 | V | 6,66 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 28/35 | 2 | 7/11 | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 6/10 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | CA San Lorenzo | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Asteras Aktor | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 26/01/2024 | CA San Lorenzo | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Goias Esporte Clube | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CA San Lorenzo | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Banfield | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 21/01/2022 | CA San Lorenzo | CA Banfield | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 31/12/2019 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật66
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực35