
Julian Lopez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 1 | 291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/102 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,48 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 4/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/54 | 3 | 6/11 | — | 6,24 |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 23/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Club Atletico Tigre | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 11/01/2025 | Defensa Y Justicia | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Racing Club de Avellaneda | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.64974M € | 649 nghìn € |
| 30/12/2023 | Defensa Y Justicia | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Racing Club de Avellaneda | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ferrol Carril Oeste | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Racing Club de Avellaneda | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực39