
Julian Krahl là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
42Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 38 | 5 | 6 | 61% | 100% | 0 | 0 | 7,44 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 4 | 2 | 2 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/263 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/149 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 20/36 | 0 | — | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 19/44 | 0 | — | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 8,38 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 7 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | — | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 15/29 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 120 | 4 | 2 | 1 | 32/40 | 0 | 2/2 | — | 7,92 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 90 | 8 | 1 | 1 | 22/33 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 3 | 20/33 | 0 | 1/1 | — | 7,74 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/38 | 0 | — | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Köln | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RB Leipzig | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Energie Cottbus (Youth) | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 171
- Chỉ số 250
- Chỉ số 464
- Chỉ số 363