Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Cuesta

AntalyasporThủ mônESP
35Tuổi
195Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Julián Cuesta là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—2218050141%—006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/51 (41%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/34 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Cuesta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-09040111/330——6,84
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-29010010/180——5,51
18/05/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-4dự bị000—0———
04/05/2026Süper Ligvs AlanyasporH 0-09020116/280——6,88
26/04/2026Süper Lig@ GoztepeB 0-29060115/3011/1—7,01
18/04/2026Süper Ligvs KonyasporB 0-29020016/210——6,44
11/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-49091212/2501/2—7,15
19/03/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 0-09060114/3701/1V7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/201321300 nghìn €
11/06/201322300 nghìn €
23/01/201422300 nghìn €
19/07/201423300 nghìn €
22/01/2015231,0 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
19/11/2015241,0 triệu €
21/02/201624500 nghìn €
14/07/201625400 nghìn €
23/01/201725300 nghìn €
28/06/201726300 nghìn €
15/01/201826250 nghìn €
02/07/201827200 nghìn €
06/12/201827400 nghìn €
20/05/201928500 nghìn €
17/12/201928500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
03/08/202029450 nghìn €
11/02/202129350 nghìn €
31/10/202130350 nghìn €
08/06/202231500 nghìn €
06/11/202231500 nghìn €
21/05/202332500 nghìn €
19/12/202332500 nghìn €
29/05/202433450 nghìn €
17/12/202433450 nghìn €
22/05/202534400 nghìn €
30/09/202534300 nghìn €
16/12/202534250 nghìn €
20/05/202635200 nghìn €
05/10/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025Aris ThessalonikiAntalyasporChuyển nhượng—
10/07/2018Wisla KrakowAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2017AlmeriaWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2014Sevilla FCAlmeriaChuyển nhượng—
29/06/2014AlmeriaSevilla FCCho mượn—
20/01/2014Sevilla FCAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2013Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2011Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2010Sevilla U19Sevilla FC CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com