
Julia Yareli Valadez Alvidrez là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).
Tiểu sử Julia Yareli Valadez Alvidrez
Julia Yareli Valadez Alvidrez là tiền vệ thi đấu cho Pachuca (nữ), mang quốc tịch Mexico và hiện 21 tuổi, sinh ngày 06/04/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 587 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,08. Tại VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ có 3 trận trong mùa 2026-2027, còn ở U20 World Cup (nữ) năm 2026 có 3 trận. Trước đó, trong CNCF WCC mùa 2025-2026, cầu thủ có 2 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 54% | 0 | 0 | 2,57 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 59% | 0 | 0 | 6,62 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 2,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/151 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/194 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/17 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 83/98 | 2 | 7/13 | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Argentina (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 7/12 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/79 | 7 | 10/16 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Benin (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/74 | 2 | 5/9 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 3/5 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 3 | 10/19 | — | — |
| 24/05/2026 | CNCF WCC | @ Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/38 | 4 | 7/15 | — | 6,61 |
| 21/05/2026 | CNCF WCC | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |