
Julia Hogado là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Juventus (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
864Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 435 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 86% | 63% | 0 | 0 | 6,69 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 12% | 0 | 0 | 6,53 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 1 | 171 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/251 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/289 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/187 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 76/87 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93/100 | 0 | 1/4 | — | 5,70 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ BK Hacken (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 127/139 | 4 | 4/4 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 98/102 | 0 | 0/2 | — | 7,48 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SL Benfica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 91/112 | 0 | 3/7 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 75/84 | 1 | 1/2 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ St. Polten (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 1907 (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 89/94 | 0 | 3/7 | V | 7,40 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hammarby (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |