
Juergen Elitim là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
922Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 922 | 0 | 0 | 2 | 12 | 1 | 91% | 55% | 3 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 694/760 (91%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/65 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/106 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 96/102 | 0 | 0/6 | V | 7,11 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 68/77 | 5 | 8/16 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 83/94 | 3 | 7/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 7/11 | — | 6,61 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 4 | 7/13 | V | 6,51 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 2/5 | — | 6,55 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/76 | 1 | 3/7 | — | 7,19 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 55/65 | 3 | 8/11 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 77/83 | 5 | 7/10 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/62 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/10/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Legia Warszawa | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Watford U21 | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Racing Santander | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Watford U21 | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RC Deportivo | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Watford U21 | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ponferradina | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 08/08/2020 | Watford U21 | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | UD Marbella | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Watford U21 | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | UD Marbella | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Watford U21 | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Granada U19 | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leones FC U20 | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực47