Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanma García

AlgecirasTiền đạoESP
33Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Juanma García là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Algeciras.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—864812119380%49%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/149 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanma García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs HerculesT 2-0900110226/3204/12—7,60
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaB 1-2380000019/2112/5—6,30
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 1-0650010110/1406/10—6,60
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Juventud Torremolinos CFT 2-1691022111/1303/7—7,40
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFH 1-1560020017/2105/8—6,80
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Gimnastic de TarragonaB 2-4450000112/1803/8—6,50
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BB 1-2631021214/1816/7—7,60
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs FC CartagenaB 1-3550010111/1202/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201724100 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
29/06/201825300 nghìn €
18/02/201925300 nghìn €
28/06/201926300 nghìn €
09/09/201926300 nghìn €
10/02/202026300 nghìn €
07/10/202027300 nghìn €
06/01/202127300 nghìn €
29/06/202128350 nghìn €
12/10/202128500 nghìn €
26/12/202128500 nghìn €
28/06/202229600 nghìn €
28/12/202229600 nghìn €
13/06/202330700 nghìn €
19/12/202330700 nghìn €
23/06/202431700 nghìn €
12/12/202431700 nghìn €
23/06/202532600 nghìn €
15/10/202532400 nghìn €
29/12/202532200 nghìn €
17/03/202633100 nghìn €
22/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025Albacete Balompié SADAlgecirasChuyển nhượng—
22/07/2022Burgos CFAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2019UD MarbellaBurgos CFChuyển nhượng Free—
04/07/2018CD BadajozUD MarbellaChuyển nhượng Free—
09/07/2017Real Betis BCD BadajozChuyển nhượng—
31/12/2013CD AlcaláReal Betis BCho mượn—
31/07/2013Real Betis BCD AlcaláChuyển nhượng—
30/06/2013Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—
31/05/2013Coria CFReal Betis U19Cho mượn—
30/06/2012Real Betis U19Coria CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com