
Juanma Delgado là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
9,00Bàn/90 phút
10Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 1 | 0 | 0,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 0,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/11/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Free Player | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | V-Varen Nagasaki | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2023 | Avispa Fukuoka | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | RB Omiya Ardija | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | V-Varen Nagasaki | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Heart of Midlothian F.C. | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | UCAM Murcia | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Heart of Midlothian F.C. | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AEL Kalloni | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Asteras Aktor | AEL Kalloni | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2013 | Deportivo Alavés | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | CD Dénia | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jove Español San Vicente | CD Dénia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Levante U19 | Jove Español San Vicente | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực46