Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanma Delgado

Kagoshima UnitedTiền đạoESP
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Juanma Delgado là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kagoshima United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
9,00Bàn/90 phút
10Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—802020000100%—100,84

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 0,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanma Delgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-320000012/20——6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201323200 nghìn €
27/03/201423400 nghìn €
29/11/201525500 nghìn €
26/10/201625400 nghìn €
31/12/201727500 nghìn €
04/01/201928600 nghìn €
26/06/201928900 nghìn €
27/12/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
28/01/202130800 nghìn €
28/06/202130700 nghìn €
13/01/202231700 nghìn €
27/06/202231650 nghìn €
05/01/202332650 nghìn €
26/06/202332600 nghìn €
21/02/202433600 nghìn €
11/06/202433450 nghìn €
11/12/202434400 nghìn €
25/06/202534350 nghìn €
14/12/202535200 nghìn €
08/04/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Free PlayerKagoshima UnitedChuyển nhượng—
31/12/2025V-Varen NagasakiFree PlayerTrở lại—
08/01/2023Avispa FukuokaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
03/01/2020RB Omiya ArdijaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
10/01/2019V-Varen NagasakiRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
03/01/2017Heart of Midlothian F.C.V-Varen NagasakiChuyển nhượng—
02/01/2017UCAM MurciaHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
30/08/2016Heart of Midlothian F.C.UCAM MurciaChuyển nhượng—
30/06/2015AEL KalloniHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Asteras AktorAEL KalloniChuyển nhượng—
09/07/2013Deportivo AlavésAsteras AktorChuyển nhượng—
30/08/2012CD DéniaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2011Jove Español San VicenteCD DéniaChuyển nhượng—
30/06/2009Levante U19Jove Español San VicenteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com