
Juan Zapata
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Juan Zapata là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Juan Zapata
Juan Zapata là hậu vệ người Colombia, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atletico Nacional Medellin. Mùa 2026 ghi nhận 27 trận ra sân với 1500 phút thi đấu, 2 bàn và điểm trung bình 5,83. Ở Primera A Colombia, ghi 1 bàn sau 24 trận; tại Cúp Colombia, ghi 1 bàn sau 3 trận. Chân thuận là chân phải, chiều cao 179 cm. Giá trị thị trường là 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.500Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
750Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 24 | 14 | 1.289 | 1 | 0 | 0 | 20 | 7 | 89% | 49% | 6 | 1 | 6,56 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 211 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.289 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 650/728 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/76 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/87 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,27 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/5 | V | 6,14 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 13 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | 7,18 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 0 | — | — | 6,88 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/39 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 19/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực56