Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Zapata

26Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Juan Zapata là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.

Tiểu sử Juan Zapata

Juan Zapata là hậu vệ của Atletico Nacional Medellin, quốc tịch Colombia, 27 tuổi, cao 179 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, số liệu ghi nhận 28 trận ra sân với 1590 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,89. Tại Primera A Colombia có 25 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Colombia là 3 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.606Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—26151.39510120789%49%616,60
Cúp Colombia2026—3221110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.395 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
721/804 (89%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
63/87 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
27 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/102 (49%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 44
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Zapata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeT 2-0160000014/1601/4—6,47
26/10/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-1dự bị00000—0———
23/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoT 3-0900100157/6056/11—7,70
18/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 4-1900000046/5214/6—6,70
09/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaH 0-0dự bị00000—0———
01/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-116000004/612/2—6,27
25/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1600000113/1501/5V6,14
21/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-2450020030/3202/3—6,80
17/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaT 3-2131031015/2000/1—7,18
14/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0780000048/5312/5—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/202120300 nghìn €
06/06/202121350 nghìn €
12/01/202221350 nghìn €
16/06/202222350 nghìn €
04/09/202222500 nghìn €
11/12/202222700 nghìn €
11/04/202322900 nghìn €
06/07/2023231,0 triệu €
28/12/2023231,5 triệu €
13/06/2024241,5 triệu €
22/09/2024241,4 triệu €
09/12/2024241,4 triệu €
19/06/2025251,2 triệu €
04/12/2025251,0 triệu €
16/03/2026251,2 triệu €
03/06/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com